bình đẳng

Học thuật
Thân thiện
bình đẳng

Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • địa vị, quyền lợi ngang nhau, không phân biệt đối xử: "Bình đẳng" mô tả trạng thái trong đó mọi cá nhân, nhóm xã hội hoặc dân tộc đều được đối xử công bằng, cơ hội quyền lợi như nhau, không bị phân biệt dựa trên các yếu tố như giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay địa vị xã hội.
  2. Danh từ:

    • Trạng thái, nguyên tắc về sự ngang hàng, công bằng: "Bình đẳng" còn được dùng như một danh từ để chỉ nguyên lý, tư tưởng hoặc tình trạng xã hội đó sự công bằng quyền lợi ngang nhau được thừa nhận bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
    • Chúng ta cần xây dựng một xã hội bình đẳng về cơ hội cho tất cả mọi người.
    • Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng.
  • Danh từ:

    • Khẩu hiệu "Tự do, Bình đẳng, Bác ái" tư tưởng nền tảng của Cộng hòa Pháp.
    • Cuộc đấu tranh cho bình đẳng giới vẫn còn tiếp diễnnhiều nơi trên thế giới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bình đẳng xã hội": Một khái niệm rộng chỉ sự công bằng trong phân phối của cải, quyền lực cơ hội trong một xã hội.

    • Mục tiêu của chính sách này hướng tới bình đẳng xã hội cao hơn.
  • "Bình đẳng trước pháp luật": Nguyên tắc pháp lý cơ bản, theo đó mọi cá nhân đều chịu sự điều chỉnh của cùng một hệ thống luật pháp được xét xử công bằng.

    • Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật được ghi nhận trong Hiến pháp.
Biến thể từ liên quan
  • Bình đẳng giới (Danh từ): Trạng thái nam nữ vị thế, vai trò, điều kiện, cơ hội ngang nhau được hưởng lợi ích như nhau trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.

    • Ủy ban Bình đẳng giới đang thúc đẩy các chính sách về quyền phụ nữ.
  • Bình quân (Tính từ): tính chất chia đều, ngang nhau về số lượng, mức độ.

    • Thu nhập bình quân đầu người đã tăng lên.
  • Công bằng (Tính từ): Ngay thẳng, đúng đắn, hợp với lẽ phải, không thiên vị. (Lưu ý: "Công bằng" thường nhấn mạnh vào sự đúng đắn, hợp lý trong ứng xử phân xử, trong khi "bình đẳng" nhấn mạnh vào trạng thái ngang hàng về địa vị quyền lợi).

Từ đồng nghĩa
  • Ngang hàng: vị thế, địa vị như nhau, không ai hơn ai.
  • Công bằng: Ngay thẳng, hợp lý, không thiên vị.
Từ trái nghĩa
  • Bất bình đẳng: Không công bằng, không ngang hàng về địa vị quyền lợi.
  • Phân biệt đối xử: Đối xử khác biệt, không công bằng dựa trên những đặc điểm cá nhân như chủng tộc, giới tính.
  • Thiên vị: Đối xử nghiêng về một phía, không công bằng.
Thành ngữ, khẩu hiệu liên quan
  • "Tự do, Bình đẳng, Bác ái": Khẩu hiệu nổi tiếng của Cách mạng Pháp, sau trở thành phương châm của nước Cộng hòa Pháp, thể hiện ba giá trị cốt lõi.
  • "Mọi người sinh ra đều quyền bình đẳng": Tuyên ngôn quan trọng về quyền con người, khẳng định giá trị tự nhiên phổ quát của sự bình đẳng.
bình đẳng

Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng.

  1. tt. (H. bình: đều nhau; đẳng: thứ bậc) Ngang hàng nhau về địa vị, về quyền lợi: Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng (HCM).